波涛

波涛
tāo
ba đào

sóng lớn; ba đào

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#38923
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng lớn; ba đào

    • Sóng biển cuồn cuộn.

  2. danh từ

    sóng to; ba đào; sóng cả

    • Sóng biển rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.