Tới nội dung chính

波浪

波浪
bōlàng
ba lãng

gợn sóng; sóng nước

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16547
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gợn sóng; sóng nước

    • 。

      Sóng trên biển rất lớn.

波
bō
ba
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu