海斯

海斯
Hǎi
hải tư

Hải Tư (Hayes)

1 nghĩa#20790
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hải Tư (Hayes)

    • Hayes là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.