海平面

海平面
hǎipíngmiàn
hải bình diện

mực nước biển

1 nghĩa#29492
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực nước biển

    • Mực nước biển toàn cầu đang dâng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.