海带

海带
hǎidài
hải đới

tảo bẹp; rong biển kelp

1 nghĩa#29084
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tảo bẹp; rong biển kelp

    • Rong biển là một loại tảo biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.