Tới nội dung chính

海域

海域
hǎiyù
hải vực

vùng biển; hải vực

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13134
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng biển; hải vực

    中海洋的一定范围或地区hǎiyáng de yīdìng fànwéi huò dìqū

    • 。

      Vùng biển này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    vùng biển; hải phận

    中海洋中属于某个国家的区域hǎiyáng zhōng shǔyú mǒu ge guójiā de qūyù

  3. 參名danh từ

    vùng biển; hải phận

    中属于某个国家或地区的海洋范围shǔyú mǒugeǔ guójiā huò dìqū de hǎiyáng fànwéi

    • 。

      Vùng biển này rất sâu.

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu