海军

海军
hǎijūn
hải quân

hải quân

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3218
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải quân

    国家的武装力量,在海上作战guójiā de wǔzhuāng lìliàng, zài hǎishang zuòzhàn

    • Anh ấy muốn gia nhập hải quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.