陆军

陆军
jūn
lục quân

lục quân; bộ binh

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6995
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lục quân; bộ binh

    在陆地上作战的军队zài lùdì shàng zuòzhàn de jūnduì

    • Anh ấy là sĩ quan lục quân.

  2. danh từ

    đời lính; quân ngũ

    国家武装力量中在陆地作战的部队guójiā wǔzhuāng lìliàng zhōng zài lùdì zuòzhàn de bùduì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.