浴帘

浴帘
lián
dục liêm

rèm che phòng tắm; rèm tắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rèm che phòng tắm; rèm tắm

    • Trong phòng tắm có rèm tắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.