浴巾

浴巾
jīn
dục cân

khăn tắm

1 nghĩa#31032Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn tắm

    • Tôi cần một chiếc khăn tắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.