浮财

浮财
cái
phù tài

động sản; tài sản lưu động

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động sản; tài sản lưu động

    • Anh ấy đã quyên góp tất cả tài sản di động.

  2. danh từ

    của cải lưu động; tài sản di động (tiền bạc và đồ vật)

    • Anh ấy đã quyên góp tất cả tiền bạc và tài sản.

  3. danh từ

    của cải lưu động; tài sản không phải bất động sản

    • Anh ấy có rất nhiều tài sản không phải bất động sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.