浪莽

浪莽
làngmǎng
lãng mãng

rộng lớn; mênh mông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rộng lớn; mênh mông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.