浣雪

浣雪
huànxuě
hoán tuyết

rửa sạch oan khuất; minh oan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa sạch oan khuất; minh oan

    • Anh ấy muốn rửa sạch những lời buộc tội sai trái cho bản thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.