浓雾

浓雾
nóng
nồng vụ

sương mù dày đặc; sương mù lớn

1 nghĩa#37491
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sương mù dày đặc; sương mù lớn

    • Hôm nay có sương mù dày đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.