/
浑浑噩噩
浑浑噩噩
hồn hồn ngạc ngạc
sống hồ đồ, đầu óc mê muội [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sống hồ đồ, đầu óc mê muội [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cả ngày cứ lơ mơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
浑浑噩噩
Phồn thể渾渾噩噩
hồn hồn ngạc ngạc
sống hồ đồ, đầu óc mê muội [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sống hồ đồ, đầu óc mê muội [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cả ngày cứ lơ mơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)