济助

济助
zhù
tế trợ

cứu trợ; trợ giúp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứu trợ; trợ giúp

    • Anh ấy đã giúp đỡ rất nhiều người nghèo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.