流线型

流线型
liúxiànxíng
lưu tuyến hình

mịn màng; bóng mượt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mịn màng; bóng mượt

    • Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.

  2. tính từ

    kiểu khí động học; dạng thuôn dòng chảy

    • Chiếc xe này có hình dáng khí động học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.