流纹岩

流纹岩
liúwényán
lưu văn nham

đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)

    • Đá rhyolite là một loại đá núi lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.