流窜犯

流窜犯
liúcuànfàn
lưu thoán phạm

tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội phạm đang trốn chạy; tội phạm lưu vong

    • Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.