流程表

流程表
liúchéngbiǎo
lưu trình biểu

sơ đồ quy trình; lưu đồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sơ đồ quy trình; lưu đồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.