流淌

流淌
liútǎng
lưu thảng

chảy; lưu thông; trôi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15099
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chảy; lưu thông; trôi

    • Nước sông đang chảy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.