Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
/
流沙包
流沙包
lưu sa bao
bánh bao nhân trứng muối chảy; bánh bao lava (dim sum)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh bao nhân trứng muối chảy; bánh bao lava (dim sum)
- 。
Bánh bao kim sa là món điểm tâm đặc trưng của Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ流沙包
Phồn thể流
lưu sa bao
bánh bao nhân trứng muối chảy; bánh bao lava (dim sum)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh bao nhân trứng muối chảy; bánh bao lava (dim sum)
- 。
Bánh bao kim sa là món điểm tâm đặc trưng của Hồng Kông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)