流感季

流感季
liúgǎn
lưu cảm quý

mùa cúm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa cúm

    • Mùa cúm đến rồi, mọi người phải chú ý sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.