派生词

派生词
pàishēng
phái sinh từ

từ phái sinh; từ dẫn xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ phái sinh; từ dẫn xuất

    • Từ phái sinh là một khái niệm trong từ vựng học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.