- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cử người; phái nhân viên (đi thực hiện nhiệm vụ)
cử người; phái nhân viên (đi thực hiện nhiệm vụ)
Công ty cử người đi dự cuộc họp.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cử người; phái nhân viên (đi thực hiện nhiệm vụ)
cử người; phái nhân viên (đi thực hiện nhiệm vụ)
Công ty cử người đi dự cuộc họp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.