派克

派克
Pài
phái khắc

bút Parker; hãng bút Parker

2 nghĩa#8130
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bút Parker; hãng bút Parker

    美国著名的钢笔品牌měiguó zhùmíng de gāngbǐ pǐnpái

    • Bút máy Parker rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    Phái Khắc (họ tên người)

    英文人名,常见的姓氏yīngwén rénmíng, chángjiàn de xìngshì

    • Pike là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.