活物

活物
huó
hoạt vật

sinh vật sống; động vật sống

1 nghĩa#42083
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật sống; động vật sống

    • Ở đây có rất nhiều động vật sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.