Tới nội dung chính

活泼

活泼
huópo
hoạt bát

vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#17947
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát

    • 。

      Cô ấy là một cô gái hoạt bát.

  2. 貳形tính từ

    hoạt bát; sôi nổi; linh hoạt

  3. 參形tính từ

    sôi nổi; hoạt bát; linh hoạt

  4. 肆形tính từ

    hoạt bát; năng động; (hoá học) có hoạt tính

    • 。

      Nguyên tố này rất hoạt bát.

  5. 伍形tính từ

    chủ động; tích cực; tự giác

活
huó
hoạt
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu