- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
Cô ấy là một cô gái hoạt bát.
hoạt bát; sôi nổi; linh hoạt
sôi nổi; hoạt bát; linh hoạt
hoạt bát; năng động; (hoá học) có hoạt tính
Nguyên tố này rất hoạt bát.
chủ động; tích cực; tự giác
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
Cô ấy là một cô gái hoạt bát.
hoạt bát; sôi nổi; linh hoạt
sôi nổi; hoạt bát; linh hoạt
hoạt bát; năng động; (hoá học) có hoạt tính
Nguyên tố này rất hoạt bát.
chủ động; tích cực; tự giác
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.