活体

活体
huó
hoạt thể

cơ thể sống; sinh thể

2 nghĩa#48787
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ thể sống; sinh thể

    • Ghép tạng sống có thể cứu sống.

  2. danh từ

    mẫu vật sống; sinh thể sống

    • Mẫu vật sống này rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.