洪水期

洪水期
hóngshuǐ
hồng thuỷ kỳ

mùa lũ; mùa nước lũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa lũ; mùa nước lũ

    • Mùa lũ thường vào mùa hè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.