津贴

津贴
jīntiē
tân thiếp

phụ cấp; trợ cấp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21945
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ cấp; trợ cấp

    • Anh ấy có trợ cấp nhà ở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.