洞房

洞房
dòngfáng
động phòng

phòng tân hôn; động phòng

2 nghĩa#29233
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tân hôn; động phòng

    • Đêm động phòng hoa chúc.

  2. danh từ

    phòng tân hôn; động phòng

    • Phòng tân hôn của họ rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.