洞察力

洞察力
dòngchá
động sát lực

thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc

1 nghĩa#23981
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu hoạch; cảm nhận; tâm đắc

    • Anh ấy có khả năng thấu hiểu rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.