洞口

洞口
dòngkǒu
động khẩu

miệng hang; cửa hang

2 nghĩa#25382
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    miệng hang; cửa hang

    • Cửa hang rất nhỏ.

  2. danh từ

    miệng hang; cửa động; đầu hầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.