洗衣机

洗衣机
tẩy y cơ

máy giặt

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#16329Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy giặt

    • Tôi cần một cái máy giặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.