洗涤机

洗涤机
tẩy địch cơ

máy giặt; máy rửa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy giặt; máy rửa

    • Tôi cần một cái máy giặt.

  2. danh từ

    máy giặt

    • Cái máy giặt này cũ lắm rồi.

  3. danh từ

    máy giặt; máy rửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.