洗消场

洗消场
xiāochǎng
tẩy tiêu trường

khu vực khử nhiễm; bãi tẩy độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. khu vực khử nhiễm; bãi tẩy độc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.