洗浴中心

洗浴中心
zhōngxīn
tẩy dục trung tâm

trung tâm tắm hơi và giải trí; nhà tắm công cộng cao cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm tắm hơi và giải trí; nhà tắm công cộng cao cấp

    • Trung tâm tắm rửa này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.