洋香瓜

洋香瓜
yángxiāngguā
dương hương qua

dưa vàng; dưa musk (Cucumis melo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dưa vàng; dưa musk (Cucumis melo)

    • Tôi thích ăn dưa lưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.