洋车

洋车
yángchē
dương xa

xe kéo tay; xe rickshaw

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo tay; xe rickshaw

    • Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.