洋芋片

洋芋片
yángpiàn
dương dụ phiến

khoai tây chiên lát; chip khoai tây (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoai tây chiên lát; chip khoai tây (Đài Loan)

    • Tôi thích ăn khoai tây chiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.