洋白菜

洋白菜
yángbáicài
dương bạch thái

bắp cải; cải bắp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp cải; cải bắp

    • Bắp cải là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.