洋桔梗

洋桔梗
yángjiégěng
dương kết cành

hoa cát tường; lisianthus (Eustoma russellianum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa cát tường; lisianthus (Eustoma russellianum)

    • Hoa dương kết cành là một loài hoa đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.