洁具

洁具
jié
khiết cụ

thiết bị vệ sinh (bồn rửa, bồn tắm, bồn cầu, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị vệ sinh (bồn rửa, bồn tắm, bồn cầu, v.v.)

    • Đồ dùng vệ sinh của cửa hàng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.