泼辣

泼辣
la
bát lạt

hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)

    • Cô ấy là một người phụ nữ đanh đá.

  2. tính từ

    có tính kích thích; gây kích ứng

  3. tính từ

    mạnh mẽ; hùng hồn

    • Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.

  4. tính từ

    táo bạo; mạnh mẽ; (của phụ nữ) đanh đá; sắc sảo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.