Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
/
泼辣
泼辣
bát lạt
hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ đanh đá.
- 貳形tính từ
có tính kích thích; gây kích ứng
- 參形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
- 肆形tính từ
táo bạo; mạnh mẽ; (của phụ nữ) đanh đá; sắc sảo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ泼辣
Phồn thể潑辣
bát lạt
hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung hăng; đanh đá; sắc sảo (của phụ nữ)
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ đanh đá.
- 貳形tính từ
có tính kích thích; gây kích ứng
- 參形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
- 肆形tính từ
táo bạo; mạnh mẽ; (của phụ nữ) đanh đá; sắc sảo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)