泼脏水

泼脏水
zāngshuǐ
bát tang thuỷ

bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bôi nhọ; ném bùn; bịa đặt để hạ uy tín

    • Đừng bôi nhọ người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.