泳装

泳装
yǒngzhuāng
vịnh trang

trang phục bơi; áo tắm

1 nghĩa#24413
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục bơi; áo tắm

    • Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.