泳衣

泳衣
yǒng
vịnh y

áo tắm; đồ bơi

1 nghĩa#13460
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo tắm; đồ bơi

    人在水里游泳时穿的衣服rén zài shuǐ lǐ yóu yǒng shí chuān de yīfu

    • Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.