泰迪熊

泰迪熊
tàixióng
thái địch hùng

gấu bông teddy

1 nghĩa#21049
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu bông teddy

    • Cô ấy có một con gấu bông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.