注解

注解
zhùjiě
chú giải

chú giải; chú thích; giải thích

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chú giải; chú thích; giải thích

    • Xin bạn chú giải từ này một chút.

  2. danh từ

    chú giải; chú thích; giải thích

    • Cuốn sách này có rất nhiều chú giải.

  3. động từ

    chú giải; chú thích

  4. động từ

    phiên dịch; dịch thuật

  5. động từ

    chú giải; chú thích

  6. danh từ

    chú giải; chú thích

    • Xin hãy chú giải từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.