- 氵thủy(nước)BỘ
- 主chủ(chủ, trung tâm)HÌNH THANH
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chú giải; chú thích; giải thích
chú giải; chú thích; giải thích
Xin bạn chú giải từ này một chút.
chú giải; chú thích; giải thích
Cuốn sách này có rất nhiều chú giải.
chú giải; chú thích
phiên dịch; dịch thuật
chú giải; chú thích
chú giải; chú thích
Xin hãy chú giải từ này.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chú giải; chú thích; giải thích
chú giải; chú thích; giải thích
Xin bạn chú giải từ này một chút.
chú giải; chú thích; giải thích
Cuốn sách này có rất nhiều chú giải.
chú giải; chú thích
phiên dịch; dịch thuật
chú giải; chú thích
chú giải; chú thích
Xin hãy chú giải từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.